Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Suriname cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SRD

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Đô la Suriname 2.7262463 SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.7262463 Hiện tại $2.7262463 Cao nhất $2.72805803
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7262463 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001812 SRD
-0.07%
7 ngày qua
-0.007108 SRD
-0.26%
30 ngày qua
+0.077205 SRD
+2.91%
1 năm qua
-0.149508 SRD
-5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.62168909
Hôm nay
2.7262463
Cao nhất
2.93039927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-5.58%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.74962189 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9503786 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.70275517 – 2.48618953 SRD
Năm biến động +40.51%
2023
Tỷ giá trung bình 2.73982767 SRD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.44661104 – 2.95450509 SRD
Năm biến động +9.72%
2024
Tỷ giá trung bình 2.44306899 SRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.1094547 – 2.74953125 SRD
Năm biến động -7.62%
2025
Tỷ giá trung bình 2.73984934 SRD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.47880266 – 2.98738406 SRD
Năm biến động +14.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.74962189 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.62168909 – 2.91462202 SRD
BWP giảm giá -6.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.