Tỷ giá Pula Botswana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = TRY
Cập nhật
1
BWP
=
3.6186509
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = ₺3.6186509 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = P0.27634608 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺3.6186509
Hiện tại
₺3.6186509
Cao nhất
₺3.6186509
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6186509 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.008092 TRY
+0.22%
30 ngày qua
+0.162908 TRY
+4.71%
1 năm qua
+0.477582 TRY
+15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
2.96368764 Hôm nay
3.6186509 Cao nhất
3.62258958
2.96368764 Hôm nay
3.6186509 Cao nhất
3.62258958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.98%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
+3.47%
Tháng 4
+2.40%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+2.64%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.53985084 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.33585418 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10912512
–
1.46048101
TRY
Năm biến động
+28.93%
2023
Tỷ giá trung bình
1.7798171 TRY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.41271117
–
2.19875152
TRY
Năm biến động
+49.78%
2024
Tỷ giá trung bình
2.42677072 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.19589844
–
2.62764121
TRY
Năm biến động
+15.14%
2025
Tỷ giá trung bình
2.91100213 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.5060621
–
3.26939228
TRY
Năm biến động
+29.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.53985084 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.08122562
–
3.62258958
TRY
Năm biến động
+10.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.