Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = TWD
Cập nhật
1
BWP
=
2.36403916
TWD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = NT$2.36403916 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = P0.42300484 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$2.36403916
Hiện tại
NT$2.36403916
Cao nhất
NT$2.36403916
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.36403916 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
-0.003042 TWD
-0.13%
30 ngày qua
+0.123086 TWD
+5.49%
1 năm qua
+0.064556 TWD
+2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
2.15390709 Hôm nay
2.36403916 Cao nhất
2.40533106
2.15390709 Hôm nay
2.36403916 Cao nhất
2.40533106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.40838481 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.40838481 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.3368499
–
2.52312966
TWD
Năm ổn định
+1.69%
2023
Tỷ giá trung bình
2.33248967 TWD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.21918468
–
2.41177499
TWD
BWP giảm giá
-4.87%
2024
Tỷ giá trung bình
2.36809577 TWD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.2762514
–
2.44737879
TWD
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29020972 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.05714062
–
2.45612395
TWD
Năm biến động
+1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.34294742 TWD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.22792329
–
2.40533106
TWD
Năm ổn định
-0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.