Tỷ giá Pula Botswana sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = UAH

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Hryvnia Ukraina 3.30054329 UAH
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₴3.30043972 Hiện tại ₴3.30054329 Cao nhất ₴3.3060028
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30054329 UAH
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00546 UAH
-0.17%
7 ngày qua
+0.000548 UAH
+0.02%
30 ngày qua
+0.045866 UAH
+1.41%
1 năm qua
+0.183498 UAH
+5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.95188616
Hôm nay
3.30054329
Cao nhất
3.34316647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+2.44%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.27176469 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.63143964 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.30722918 – 2.9692903 UAH
Năm biến động +24.15%
2023
Tỷ giá trung bình 2.7565461 UAH
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.63626306 – 2.899322 UAH
Năm ổn định -1.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.96450011 UAH
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.72790463 – 3.1656097 UAH
Năm biến động +6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 3.06433956 UAH
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.87166609 – 3.22631049 UAH
Năm biến động +7.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.27176469 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.02981072 – 3.34316647 UAH
BWP tăng giá +2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.