Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Pula Botswana cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = BWP

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Pula Botswana 0.30298042 BWP
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P0.30248008 Hiện tại P0.30298042 Cao nhất P0.30298993
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30298042 BWP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.0005 BWP
+0.17%
7 ngày qua
-0.00005 BWP
-0.02%
30 ngày qua
-0.004267 BWP
-1.39%
1 năm qua
-0.017836 BWP
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29911762
Hôm nay
0.30298042
Cao nhất
0.33876645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38224848 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38224848 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33678081 – 0.43342032 BWP
Năm biến động -19.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36298106 BWP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.34490822 – 0.37932482 BWP
Năm ổn định +1.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33790476 BWP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.31589491 – 0.36658173 BWP
Năm biến động -5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32650444 BWP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.30995157 – 0.3482299 BWP
Năm biến động -6.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30567478 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29911762 – 0.33005362 BWP
UAH giảm giá -2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.