Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Uruguay cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = UYU

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Uruguay 2.92167128 UYU
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $U2.90545336 Hiện tại $U2.92167128 Cao nhất $U2.92167128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.92167128 UYU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.010956 UYU
+0.38%
7 ngày qua
+0.011886 UYU
+0.41%
30 ngày qua
-0.011787 UYU
-0.40%
1 năm qua
-0.026476 UYU
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.72855891
Hôm nay
2.92167128
Cao nhất
3.05182977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.34253405 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.34253405 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.97652449 – 3.88510243 UYU
Năm biến động -17.82%
2023
Tỷ giá trung bình 2.90846953 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75297639 – 3.14018097 UYU
Năm biến động -7.11%
2024
Tỷ giá trung bình 2.96506281 UYU
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.69853457 – 3.26276726 UYU
Năm biến động +7.47%
2025
Tỷ giá trung bình 3.02208655 UYU
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.77432489 – 3.17303021 UYU
Năm biến động -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.92526502 UYU
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.72855891 – 3.05182977 UYU
BWP giảm giá -2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.