Tỷ giá Pula Botswana sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = UZS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Som Uzbekistan 865.03240624 UZS
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв865.03240624 Hiện tại лв865.03240624 Cao nhất лв868.12869152
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
865.03240624 UZS
2026-11-03
24 giờ qua
-3.097522 UZS
-0.36%
7 ngày qua
-2.527806 UZS
-0.29%
30 ngày qua
+11.896393 UZS
+1.39%
1 năm qua
-27.254743 UZS
-3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
831.15454116
Hôm nay
865.03240624
Cao nhất
939.68967892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.44%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 933.18824602 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 895.66110103 UZS
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
821.38039992 – 1,004.78 UZS
Năm biến động -4.64%
2023
Tỷ giá trung bình 878.90123132 UZS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
827.17656051 – 927.87217791 UZS
Năm biến động +4.33%
2024
Tỷ giá trung bình 933.18824602 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
887.70290067 – 977.2816494 UZS
BWP tăng giá +0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 924.71654457 UZS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
831.93443592 – 964.03892578 UZS
Năm biến động -1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 871.69766245 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
831.15454116 – 939.68967892 UZS
Năm biến động -5.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.