Tỷ giá Rúp Belarus sang Euro hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Euro cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = EUR
Cập nhật
1
BYN
=
0.29940027
EUR
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = €0.29940027 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Br3.34001033 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.29824274
Hiện tại
€0.29940027
Cao nhất
€0.2996856
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29940027 EUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001371 EUR
+0.46%
7 ngày qua
-0.003623 EUR
-1.20%
30 ngày qua
+0.008567 EUR
+2.95%
1 năm qua
+0.045689 EUR
+18.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.25200052 Hôm nay
0.29940027 Cao nhất
0.31595879
0.25200052 Hôm nay
0.29940027 Cao nhất
0.31595879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.15%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+4.08%
Tháng 4
+3.63%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-6.05%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
+3.51%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.34556077 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33934698 EUR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.27387287
–
0.4131751
EUR
Năm biến động
+7.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34556077 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27238623
–
0.37698659
EUR
Năm biến động
-26.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2824484 EUR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.27271269
–
0.29520843
EUR
BYN tăng giá
+7.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27080683 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24887731
–
0.29871536
EUR
Năm biến động
-1.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2976306 EUR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.2789723
–
0.31595879
EUR
Năm biến động
+3.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.