Tỷ giá Euro sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Euro sang Rúp Belarus cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BYN
Cập nhật
1
EUR
=
3.33658651
BYN
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = Br3.33658651 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = €0.2997075 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br3.33591374
Hiện tại
Br3.33658651
Cao nhất
Br3.35120851
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.33658651 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010293 BYN
-0.31%
7 ngày qua
+0.051869 BYN
+1.58%
30 ngày qua
-0.094289 BYN
-2.75%
1 năm qua
-0.604895 BYN
-15.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
3.16496966 Hôm nay
3.33658651 Cao nhất
3.96824577
3.16496966 Hôm nay
3.33658651 Cao nhất
3.96824577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-3.92%
Tháng 4
-3.51%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+6.43%
Tháng 8
-4.74%
Tháng 9
-3.39%
Tháng 10
+1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.70550837 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.01336106 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.42028139
–
3.65132914
BYN
Năm biến động
-6.92%
2023
Tỷ giá trung bình
2.93092754 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.65261424
–
3.67125747
BYN
Năm biến động
+35.26%
2024
Tỷ giá trung bình
3.54148326 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.38743719
–
3.66686271
BYN
EUR giảm giá
-7.37%
2025
Tỷ giá trung bình
3.70550837 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.34766846
–
4.01804402
BYN
Năm biến động
+1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.36111219 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
3.16496966
–
3.58458534
BYN
Năm biến động
-3.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.