Tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BYN
Cập nhật
1
RUB
=
0.03660901
BYN
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = Br0.03660901 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₽27.31567666 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.03645975
Hiện tại
Br0.03660901
Cao nhất
Br0.03663788
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03660901 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000029 BYN
-0.08%
7 ngày qua
+0.00002 BYN
+0.05%
30 ngày qua
+0.000671 BYN
+1.87%
1 năm qua
-0.005437 BYN
-12.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.03501524 Hôm nay
0.03660901 Cao nhất
0.04396576
0.03501524 Hôm nay
0.03660901 Cao nhất
0.04396576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+2.24%
Tháng 5
-3.09%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
-2.90%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04219613 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RUB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04219613 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02167004
–
0.06427784
BYN
Năm biến động
+0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03186406 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02524254
–
0.03811434
BYN
Năm biến động
+8.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03535848 BYN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.02877361
–
0.03920617
BYN
Năm biến động
-22.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03937237 BYN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.0287957
–
0.04422143
BYN
Năm biến động
+29.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03637118 BYN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03501524
–
0.03872231
BYN
RUB giảm giá
-1.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.