Tỷ giá Rúp Belarus sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Rúp Nga cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = RUB
Cập nhật
1
BYN
=
27.32986266
RUB
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ₽27.32986266 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Br0.03659001 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽27.29415837
Hiện tại
₽27.32986266
Cao nhất
₽27.42750789
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.32986266 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.035704 RUB
+0.13%
7 ngày qua
-0.486274 RUB
-1.75%
30 ngày qua
-0.496487 RUB
-1.78%
1 năm qua
+3.54631 RUB
+14.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
22.74497005 Hôm nay
27.32986266 Cao nhất
28.55899669
22.74497005 Hôm nay
27.32986266 Cao nhất
28.55899669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-2.19%
Tháng 5
+3.19%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
+2.99%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 31.82410258 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BYN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.70445034 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.55746189
–
46.14665865
RUB
Năm biến động
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
31.82410258 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.23684643
–
39.61566371
RUB
Năm biến động
-7.59%
2024
Tỷ giá trung bình
28.36666144 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
25.50618848
–
34.75407186
RUB
Năm biến động
+28.92%
2025
Tỷ giá trung bình
25.58880019 RUB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
22.61346819
–
34.72740492
RUB
Năm biến động
-22.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.50263371 RUB
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
25.82490574
–
28.55899669
RUB
BYN tăng giá
+1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.