Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = GIP
Cập nhật
1
BYN
=
0.24891877
GIP
-0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = £0.24891877 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = Br4.01737484 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.24833138
Hiện tại
£0.24891877
Cao nhất
£0.24915459
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24891877 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002459 GIP
-0.98%
7 ngày qua
-0.006219 GIP
-2.44%
30 ngày qua
+0.00086 GIP
+0.35%
1 năm qua
+0.025399 GIP
+11.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.22100363 Hôm nay
0.24891877 Cao nhất
0.27376672
0.22100363 Hôm nay
0.24891877 Cao nhất
0.27376672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.85%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
-4.18%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-5.85%
Tháng 8
+4.55%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.30079784 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28983484 GIP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.22897925
–
0.37049658
GIP
Năm biến động
+13.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30079784 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23661081
–
0.33490914
GIP
Năm biến động
-27.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2391629 GIP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.22758857
–
0.2479402
GIP
BYN tăng giá
+2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23193359 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21635233
–
0.2609677
GIP
Năm biến động
+3.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25228828 GIP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.23950565
–
0.27376672
GIP
Năm biến động
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.