Tỷ giá Rúp Belarus sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = KRW

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Won Hàn Quốc 450.39275076 KRW
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₩448.69433939 Hiện tại ₩450.39275076 Cao nhất ₩453.89939173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
450.39275076 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
-1.998831 KRW
-0.44%
7 ngày qua
-5.107164 KRW
-1.12%
30 ngày qua
+4.978399 KRW
+1.12%
1 năm qua
+27.583539 KRW
+6.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
422.80921187
Hôm nay
450.39275076
Cao nhất
555.79744998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.96%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
+5.51%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
-6.68%
Tháng 7
-10.32%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 488.04222612 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 461.5140185 KRW
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
366.23004494 – 572.46433095 KRW
Năm biến động +7.54%
2023
Tỷ giá trung bình 488.04222612 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
388.0000446 – 537.21296935 KRW
Năm biến động -21.68%
2024
Tỷ giá trung bình 416.64799223 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
390.99917212 – 451.69067439 KRW
Năm biến động +15.52%
2025
Tỷ giá trung bình 434.58265697 KRW
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
407.14703813 – 512.71736112 KRW
Năm biến động +8.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 460.28902123 KRW
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
435.40717122 – 555.79744998 KRW
Năm biến động -8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.