Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BYN
Cập nhật
1
KRW
=
0.0022242
BYN
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = Br0.0022242 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₩449.59988843 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00220313
Hiện tại
Br0.0022242
Cao nhất
Br0.00222744
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0022242 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00001 BYN
+0.45%
7 ngày qua
+0.000028 BYN
+1.29%
30 ngày qua
-0.000017 BYN
-0.76%
1 năm qua
-0.000141 BYN
-5.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00179922 Hôm nay
0.0022242 Cao nhất
0.00236513
0.00179922 Hôm nay
0.0022242 Cao nhất
0.00236513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.05%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
-5.23%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
+7.16%
Tháng 7
+11.51%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00240167 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00222355 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00174683
–
0.00273052
BYN
Năm biến động
-7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00207457 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00186146
–
0.00257732
BYN
Năm biến động
+27.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00240167 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0022139
–
0.00255755
BYN
Năm biến động
-13.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00230764 BYN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00195039
–
0.00245612
BYN
Năm biến động
-8.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00218004 BYN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00179922
–
0.0022967
BYN
Năm biến động
+9.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.