Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = KWD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Dinar Kuwait 0.10380184 KWD
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ك0.1037965 Hiện tại د.ك0.10380184 Cao nhất د.ك0.10405878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10380184 KWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000238 KWD
-0.23%
7 ngày qua
-0.00174 KWD
-1.65%
30 ngày qua
+0.002596 KWD
+2.56%
1 năm qua
+0.013717 KWD
+15.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.08955227
Hôm nay
0.10380184
Cao nhất
0.11339054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+4.63%
Tháng 4
+3.76%
Tháng 5
-5.43%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-5.59%
Tháng 8
+2.49%
Tháng 9
+2.60%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11491015 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10915599 KWD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.0902229 – 0.12392526 KWD
Năm biến động +2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11491015 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09260749 – 0.12285362 KWD
Năm biến động -23.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09377222 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09297308 – 0.09691873 KWD
Năm ổn định +1.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09374715 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08937554 – 0.10676223 KWD
Năm biến động +11.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10426591 KWD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.09898718 – 0.11339054 KWD
Năm biến động -0.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.