Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BYN
Cập nhật
1
KWD
=
9.63154052
BYN
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = Br9.63154052 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = د.ك0.10382555 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br9.6030066
Hiện tại
Br9.63154052
Cao nhất
Br9.63423643
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.63154052 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.03164 BYN
+0.33%
7 ngày qua
+0.152774 BYN
+1.61%
30 ngày qua
-0.280586 BYN
-2.83%
1 năm qua
-1.469157 BYN
-13.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
8.81907784 Hôm nay
9.63154052 Cao nhất
11.1666623
8.81907784 Hôm nay
9.63154052 Cao nhất
11.1666623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-4.43%
Tháng 4
-3.62%
Tháng 5
+5.74%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+5.92%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-2.53%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.68461259 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.32448975 BYN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
8.06937961
–
11.0836607
BYN
Năm biến động
-2.24%
2023
Tỷ giá trung bình
8.81211114 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.13976828
–
10.79826303
BYN
Năm biến động
+30.30%
2024
Tỷ giá trung bình
10.66430089 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
10.31792274
–
10.75580209
BYN
Năm ổn định
-1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
10.68461259 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.36660812
–
11.18874368
BYN
Năm biến động
-9.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.59545428 BYN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
8.81907784
–
10.10231826
BYN
Năm biến động
+0.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.