Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = KYD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Quần đảo Cayman 0.27927334 KYD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.27927097 Hiện tại $0.27927334 Cao nhất $0.28199986
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27927334 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001161 KYD
-0.41%
7 ngày qua
-0.003487 KYD
-1.23%
30 ngày qua
+0.00665 KYD
+2.44%
1 năm qua
+0.034737 KYD
+14.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.24319519
Hôm nay
0.27927334
Cao nhất
0.30572319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
+2.34%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+5.38%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.76%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.31152978 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29689914 KYD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.24480821 – 0.33028193 KYD
Năm biến động +1.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31152978 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2524044 – 0.3333332 KYD
Năm biến động -23.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25462008 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25232344 – 0.26246514 KYD
Năm ổn định +0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25462468 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24319519 – 0.28987838 KYD
Năm biến động +11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28042091 KYD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.26951339 – 0.30572319 KYD
Năm biến động -1.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.