Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = BYN

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Rúp Belarus 3.58072132 BYN
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br3.54610109 Hiện tại Br3.58072132 Cao nhất Br3.58075173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.58072132 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.014827 BYN
+0.42%
7 ngày qua
+0.044163 BYN
+1.25%
30 ngày qua
-0.087339 BYN
-2.38%
1 năm qua
-0.509298 BYN
-12.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.27093279
Hôm nay
3.58072132
Cao nhất
4.11192341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
-2.29%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-5.11%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
+6.11%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+5.42%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.93356599 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.42656146 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.02771636 – 4.0848304 BYN
Năm biến động -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 3.25190006 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.0000012 – 3.96189604 BYN
Năm biến động +30.80%
2024
Tỷ giá trung bình 3.92743753 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.81002979 – 3.96316727 BYN
Năm ổn định -0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 3.93356599 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.44972265 – 4.11192341 BYN
Năm biến động -10.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.56800714 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.27093279 – 3.71039075 BYN
Năm biến động +1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.