Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = LBP
Cập nhật
1
BYN
=
30,394.31
LBP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BYN = £30,394.31 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Br0.0000329 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£30,394.31
Hiện tại
£30,394.31
Cao nhất
£30,394.31
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30,394.31 LBP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-103.484464 LBP
-0.34%
30 ngày qua
+822.488831 LBP
+2.78%
1 năm qua
+4,098.59 LBP
+15.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
26,139.39 Hôm nay
30,394.31 Cao nhất
32,852.36
26,139.39 Hôm nay
30,394.31 Cao nhất
32,852.36
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+3.08%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+5.85%
Tháng 4
+2.85%
Tháng 5
-5.76%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30,122.96 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
540.01597465 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
444.23688626
–
610.74183078
LBP
Năm biến động
+1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
5,106.65 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
597.60112435
–
6,104.69
LBP
Năm biến động
+657.86%
2024
Tỷ giá trung bình
24,132.62 LBP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4,541.84
–
27,507.53
LBP
Năm biến động
+501.11%
2025
Tỷ giá trung bình
27,372.49 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
26,139.39
–
31,153.32
LBP
Năm biến động
+11.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30,122.96 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28,952.29
–
32,852.36
LBP
Năm biến động
-0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.