Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BYN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rúp Belarus 0.0000329 BYN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.0000329 Hiện tại Br0.0000329 Cao nhất Br0.0000329
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000329 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BYN
0.34%
30 ngày qua
-0.000001 BYN
-2.71%
1 năm qua
-0.000005 BYN
-13.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00003044
Hôm nay
0.0000329
Cao nhất
0.00003826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
-5.53%
Tháng 4
-2.77%
Tháng 5
+6.11%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+5.43%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00188406 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00188406 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00163735 – 0.00225105 BYN
Năm biến động -1.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00032761 BYN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00016381 – 0.00167336 BYN
Năm biến động -86.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00006231 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003635 – 0.00022017 BYN
Năm biến động -83.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003659 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000321 – 0.00003826 BYN
Năm biến động -10.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003322 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003044 – 0.00003454 BYN
Năm biến động +0.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.