Tỷ giá Rúp Belarus sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = NGN

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Naira Nigeria 451.31537006 NGN
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦450.92498507 Hiện tại ₦451.31537006 Cao nhất ₦455.14689737
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
451.31537006 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
-3.307129 NGN
-0.73%
7 ngày qua
-6.125383 NGN
-1.34%
30 ngày qua
+18.063187 NGN
+4.17%
1 năm qua
+29.208755 NGN
+6.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
421.50942643
Hôm nay
451.31537006
Cao nhất
504.72126429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
-3.28%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
+5.02%
Tháng 4
+2.68%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-7.25%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 465.24770149 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 151.25366834 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122.58192666 – 177.77432968 NGN
Năm biến động +10.21%
2023
Tỷ giá trung bình 233.81453758 NGN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
177.14671151 – 326.0438951 NGN
Năm biến động +53.18%
2024
Tỷ giá trung bình 449.17929309 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
266.29202754 – 518.61983325 NGN
Năm biến động +74.30%
2025
Tỷ giá trung bình 465.24770149 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
421.50942643 – 517.86233572 NGN
Năm biến động +3.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 451.70291729 NGN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
429.06267281 – 503.70117691 NGN
Năm biến động -8.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.