Tỷ giá Naira Nigeria sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Rúp Belarus cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BYN

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Rúp Belarus 0.00221575 BYN
+0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.00219709 Hiện tại Br0.00221575 Cao nhất Br0.00221766
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00221575 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000016 BYN
+0.73%
7 ngày qua
+0.00003 BYN
+1.36%
30 ngày qua
-0.000092 BYN
-4.00%
1 năm qua
-0.000153 BYN
-6.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00198129
Hôm nay
0.00221575
Cao nhất
0.00237243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
+3.39%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-4.78%
Tháng 4
-2.61%
Tháng 5
+5.21%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+7.82%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-3.68%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00675746 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00675746 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00562511 – 0.00815781 BYN
Năm biến động -9.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00449295 BYN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00306707 – 0.00564504 BYN
Năm biến động -34.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00229721 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00192819 – 0.00375528 BYN
Năm biến động -42.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00215452 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00193102 – 0.00237243 BYN
Năm biến động -3.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00221654 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0019853 – 0.00233066 BYN
Năm biến động +9.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.