Tỷ giá Rúp Belarus sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Krone Na Uy cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = NOK
Cập nhật
1
BYN
=
3.12021022
NOK
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = kr3.12021022 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Br0.32049123 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr3.10819462
Hiện tại
kr3.12021022
Cao nhất
kr3.12021022
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.12021022 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.028071 NOK
+0.91%
7 ngày qua
-0.028997 NOK
-0.92%
30 ngày qua
+0.002551 NOK
+0.08%
1 năm qua
+0.125748 NOK
+4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
2.9395433 Hôm nay
3.12021022 Cao nhất
3.51640228
2.9395433 Hôm nay
3.12021022 Cao nhất
3.51640228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-4.03%
Tháng 7
-6.70%
Tháng 8
+5.86%
Tháng 9
-2.09%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.9448539 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.43475934 NOK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.63231418
–
4.3099399
NOK
Năm biến động
+12.28%
2023
Tỷ giá trung bình
3.9448539 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.06187455
–
4.43232675
NOK
Năm biến động
-20.74%
2024
Tỷ giá trung bình
3.28643433 NOK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.07269491
–
3.49519389
NOK
Năm biến động
+13.20%
2025
Tỷ giá trung bình
3.175423 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.88382002
–
3.51640228
NOK
Năm biến động
-1.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.18563615 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.99518437
–
3.5163226
NOK
Năm biến động
-9.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.