Tỷ giá Krone Na Uy sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Rúp Belarus cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = BYN

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Rúp Belarus 0.32109958 BYN
+0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Br0.32042649 Hiện tại Br0.32109958 Cao nhất Br0.32198172
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32109958 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001844 BYN
+0.58%
7 ngày qua
+0.00347 BYN
+1.09%
30 ngày qua
+0.003814 BYN
+1.20%
1 năm qua
-0.01285 BYN
-3.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.28438157
Hôm nay
0.32109958
Cao nhất
0.3401889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+4.20%
Tháng 7
+7.18%
Tháng 8
-5.53%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.31603318 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29887207 BYN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.2320218 – 0.37989386 BYN
Năm biến động -10.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25634361 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22561514 – 0.32659731 BYN
Năm biến động +26.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30445224 BYN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.28610716 – 0.32544722 BYN
Năm biến động -11.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31603318 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28438157 – 0.34676228 BYN
Năm biến động +1.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31410294 BYN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.28438801 – 0.33386926 BYN
Năm biến động +10.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.