Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = PKR

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rupee Pakistan 93.62647142 PKR
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨93.62647142 Hiện tại ₨93.62647142 Cao nhất ₨93.91539188
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
93.62647142 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.28892 PKR
-0.31%
7 ngày qua
-0.449102 PKR
-0.48%
30 ngày qua
+1.856421 PKR
+2.02%
1 năm qua
+10.730496 PKR
+12.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
82.18941401
Hôm nay
93.62647142
Cao nhất
102.17282205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+5.22%
Tháng 4
+2.90%
Tháng 5
-5.87%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-5.27%
Tháng 8
+2.47%
Tháng 9
+2.07%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 104.48280112 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 73.33026994 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.92148803 – 95.05737335 PKR
Năm biến động +28.77%
2023
Tỷ giá trung bình 104.48280112 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.63408373 – 121.90965964 PKR
Năm biến động -5.94%
2024
Tỷ giá trung bình 85.08502474 PKR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
84.18609413 – 87.41487031 PKR
Năm ổn định +0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 86.05731137 PKR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
82.18941401 – 97.72465526 PKR
Năm biến động +12.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.30179524 PKR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
89.7963966 – 102.17282205 PKR
Năm biến động -1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.