Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = RSD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Dinar Serbia 35.5320147 RSD
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.35.46278376 Hiện tại Дин.35.5320147 Cao nhất Дин.35.66432273
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.5320147 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.10278 RSD
-0.29%
7 ngày qua
-0.27078 RSD
-0.76%
30 ngày qua
+0.82215 RSD
+2.37%
1 năm qua
+5.684772 RSD
+19.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
29.53184616
Hôm nay
35.5320147
Cao nhất
37.10940648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.24%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
+4.16%
Tháng 4
+3.67%
Tháng 5
-3.86%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-6.17%
Tháng 8
+5.15%
Tháng 9
+3.84%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 40.5354911 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.85136496 RSD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
32.22270665 – 48.4551175 RSD
Năm biến động +7.25%
2023
Tỷ giá trung bình 40.5354911 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.9126398 – 44.21213987 RSD
Năm biến động -26.10%
2024
Tỷ giá trung bình 33.07367766 RSD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
31.94861337 – 34.54285523 RSD
BYN tăng giá +7.81%
2025
Tỷ giá trung bình 31.73877851 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.16061492 – 35.06256964 RSD
Năm biến động -1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.93583852 RSD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
32.72408088 – 37.10940648 RSD
Năm biến động +4.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.