Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Singapore cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SGD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Singapore 0.42871549 SGD
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.42839164 Hiện tại $0.42871549 Cao nhất $0.43304539
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42871549 SGD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002269 SGD
-0.53%
7 ngày qua
-0.006743 SGD
-1.55%
30 ngày qua
+0.003538 SGD
+0.83%
1 năm qua
+0.045119 SGD
+11.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.37970257
Hôm nay
0.42871549
Cao nhất
0.47016008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.83%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
+3.36%
Tháng 5
-4.47%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-6.34%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
+2.42%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.50214853 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49126814 SGD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.40482506 – 0.57012043 SGD
Năm biến động +0.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50214853 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39760836 – 0.54323953 SGD
Năm biến động -24.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40841023 SGD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.39117298 – 0.42227695 SGD
BYN tăng giá +4.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3993862 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37684646 – 0.45070306 SGD
Năm biến động +4.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4305985 SGD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.41073747 – 0.47016008 SGD
Năm biến động -1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.