Tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = BYN

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rúp Belarus 2.3332718 BYN
+1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br2.30922676 Hiện tại Br2.3332718 Cao nhất Br2.33431258
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3332718 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.027208 BYN
+1.18%
7 ngày qua
+0.034618 BYN
+1.51%
30 ngày qua
-0.018005 BYN
-0.77%
1 năm qua
-0.273634 BYN
-10.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.12693513
Hôm nay
2.3332718
Cao nhất
2.63364036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
-3.25%
Tháng 5
+4.68%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+6.77%
Tháng 8
-2.88%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.50881485 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.07227269 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.75401537 – 2.47020278 BYN
Năm biến động -0.71%
2023
Tỷ giá trung bình 2.0166837 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84080861 – 2.51503765 BYN
Năm biến động +32.85%
2024
Tỷ giá trung bình 2.44909381 BYN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.36811411 – 2.55641378 BYN
SGD giảm giá -4.51%
2025
Tỷ giá trung bình 2.50881485 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.21875574 – 2.65360062 BYN
Năm biến động -4.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.32363323 BYN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.12693513 – 2.43464517 BYN
Năm biến động +1.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.