Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = XAF
Cập nhật
1
BYN
=
197.21091756
XAF
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = FCFA197.21091756 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = Br0.00507071 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA196.33827154
Hiện tại
FCFA197.21091756
Cao nhất
FCFA198.6458618
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
197.21091756 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.161131 XAF
-0.59%
7 ngày qua
-3.1464 XAF
-1.57%
30 ngày qua
+3.347645 XAF
+1.73%
1 năm qua
+29.667087 XAF
+17.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
165.30142129 Hôm nay
197.21091756 Cao nhất
207.25542912
165.30142129 Hôm nay
197.21091756 Cao nhất
207.25542912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.15%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+4.08%
Tháng 4
+3.63%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-6.05%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
+3.51%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 226.67301042 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
222.59703176 XAF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
179.64880686
–
271.02503908
XAF
Năm biến động
+7.43%
2023
Tỷ giá trung bình
226.67301042 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
178.67372793
–
247.28695436
XAF
Năm biến động
-26.07%
2024
Tỷ giá trung bình
185.27400631 XAF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
178.88779904
–
193.64397378
XAF
BYN tăng giá
+7.95%
2025
Tỷ giá trung bình
177.63763179 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
163.25285508
–
195.94448234
XAF
Năm biến động
-1.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
195.18603057 XAF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
182.99376621
–
207.25542912
XAF
Năm biến động
+3.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.