Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = XCD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Đông Caribê 0.91482208 XCD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.91482208 Hiện tại $0.91482208 Cao nhất $0.91859168
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91482208 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00377 XCD
-0.41%
7 ngày qua
-0.006238 XCD
-0.68%
30 ngày qua
+0.017414 XCD
+1.94%
1 năm qua
+0.119727 XCD
+15.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.79081449
Hôm nay
0.91482208
Cao nhất
0.99126493
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.01076637 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96284169 XCD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.79491651 – 1.08347559 XCD
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01076637 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81439418 – 1.08586469 XCD
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.82587105 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8162705 – 0.85163407 XCD
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8258515 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79064236 – 0.94017796 XCD
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90942315 XCD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.87361025 – 0.99126493 XCD
Năm biến động -0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.