Tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = ZWL

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 109.03175736 ZWL
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $108.99806071 Hiện tại $109.03175736 Cao nhất $109.03175736
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
109.03175736 ZWL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.415439 ZWL
-0.38%
7 ngày qua
-0.428982 ZWL
-0.39%
30 ngày qua
+2.108546 ZWL
+1.97%
1 năm qua
+14.563158 ZWL
+15.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
94.22296196
Hôm nay
109.03175736
Cao nhất
118.10597627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 120.42950941 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 114.71976979 ZWL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
94.71170434 – 129.09257541 ZWL
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 120.42950941 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.03240551 – 129.37722945 ZWL
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 98.39983654 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.25596229 – 101.46941579 ZWL
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 98.40385656 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.20245336 – 112.01913092 ZWL
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 108.3723629 ZWL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
104.08780615 – 118.10597627 ZWL
Năm biến động -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.