Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = BYN
Cập nhật
1
ZWL
=
0.00917164
BYN
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = Br0.00917164 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $109.03175736 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00917164
Hiện tại
Br0.00917164
Cao nhất
Br0.00917448
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00917164 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000035 BYN
+0.38%
7 ngày qua
+0.000036 BYN
+0.39%
30 ngày qua
-0.000181 BYN
-1.93%
1 năm qua
-0.001414 BYN
-13.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00846697 Hôm nay
0.00917164 Cao nhất
0.01061312
0.00846697 Hôm nay
0.00917164 Cao nhất
0.01061312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01017826 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00886854 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00774638
–
0.01055836
BYN
Năm biến động
-1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00841227 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00772934
–
0.01030584
BYN
Năm biến động
+31.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01016269 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00985519
–
0.01028215
BYN
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01017826 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00892705
–
0.01061543
BYN
Năm biến động
-10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00923277 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00846697
–
0.00960727
BYN
Năm biến động
+0.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.