Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = BMD
Cập nhật
1
BZD
=
0.49581409
BMD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = $0.49581409 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = BZ$2.016885 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.49581409
Hiện tại
$0.49581409
Cao nhất
$0.49784607
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49581409 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002032 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.002594 BMD
-0.52%
30 ngày qua
-0.001504 BMD
-0.30%
1 năm qua
-0.001476 BMD
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.4932798 Hôm nay
0.49581409 Cao nhất
0.50108033
0.4932798 Hôm nay
0.49581409 Cao nhất
0.50108033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.49769385 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49614833 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49132516
–
0.50202996
BMD
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49637923 BMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.4915343
–
0.50315048
BMD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49625296 BMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.49160583
–
0.50061876
BMD
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49769385 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49011607
–
0.50560539
BMD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49729871 BMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.4932798
–
0.50108033
BMD
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.