Tỷ giá Đô la Belize sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = DKK
Cập nhật
1
BZD
=
3.32092971
DKK
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = kr3.32092971 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = BZ$0.3011205 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr3.30717436
Hiện tại
kr3.32092971
Cao nhất
kr3.32138318
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.32092971 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.015308 DKK
+0.46%
7 ngày qua
+0.00247 DKK
+0.07%
30 ngày qua
+0.01271 DKK
+0.38%
1 năm qua
+0.108913 DKK
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
3.08708198 Hôm nay
3.32092971 Cao nhất
3.34476518
3.08708198 Hôm nay
3.32092971 Cao nhất
3.34476518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.51092542 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.51092542 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.22090756
–
3.84768008
DKK
Năm biến động
+6.27%
2023
Tỷ giá trung bình
3.42011042 DKK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.28966482
–
3.53443818
DKK
BZD giảm giá
-3.05%
2024
Tỷ giá trung bình
3.42187992 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.30540628
–
3.58732477
DKK
BZD tăng giá
+7.42%
2025
Tỷ giá trung bình
3.29238119 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.12336286
–
3.62515489
DKK
Năm biến động
-11.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.28841842 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.08708198
–
3.34476518
DKK
BZD tăng giá
+5.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.