Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = DZD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dinar Algeria 67.72437658 DZD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج67.51051495 Hiện tại د.ج67.72437658 Cao nhất د.ج67.72437658
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.72437658 DZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.104005 DZD
+0.15%
7 ngày qua
+0.468511 DZD
+0.70%
30 ngày qua
+0.755093 DZD
+1.13%
1 năm qua
+2.828578 DZD
+4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
64.0934494
Hôm nay
67.72437658
Cao nhất
67.72437658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+3.42%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 70.51358492 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.51358492 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.88180256 – 73.22207735 DZD
Năm ổn định -1.16%
2023
Tỷ giá trung bình 67.47439226 DZD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
66.29240761 – 68.56917337 DZD
Năm ổn định -2.23%
2024
Tỷ giá trung bình 66.56598732 DZD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
65.50269874 – 67.64307395 DZD
Năm ổn định +1.66%
2025
Tỷ giá trung bình 65.51395087 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.97205119 – 68.09377595 DZD
BZD giảm giá -4.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.71943452 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
64.0934494 – 67.72437658 DZD
BZD tăng giá +5.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.