Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = JMD
Cập nhật
1
BZD
=
78.86482964
JMD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = J$78.86482964 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = BZ$0.01267992 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
J$78.81380007
Hiện tại
J$78.86482964
Cao nhất
J$78.86483245
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.86482964 JMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.053496 JMD
+0.07%
7 ngày qua
-0.07291 JMD
-0.09%
30 ngày qua
-0.150855 JMD
-0.19%
1 năm qua
-0.892595 JMD
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
77.42206754 Hôm nay
78.86482964 Cao nhất
80.03836548
77.42206754 Hôm nay
78.86482964 Cao nhất
80.03836548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 79.18943412 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.12175759 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.41451175
–
77.99413879
JMD
Năm ổn định
-1.47%
2023
Tỷ giá trung bình
76.47140199 JMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
74.62828849
–
77.64148875
JMD
Năm ổn định
+1.84%
2024
Tỷ giá trung bình
77.59719676 JMD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
75.90701255
–
79.03507754
JMD
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
79.18943412 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.46864794
–
80.06405501
JMD
Năm ổn định
+1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
78.80714283 JMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
77.42206754
–
79.35240972
JMD
Năm ổn định
-0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.