Tỷ giá Đô la Belize sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = MAD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dirham Ma-rốc 4.85702898 MAD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.4.85702898 Hiện tại د.م.4.85702898 Cao nhất د.م.4.85930209
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.85702898 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002273 MAD
-0.05%
7 ngày qua
-0.034505 MAD
-0.71%
30 ngày qua
-0.106279 MAD
-2.14%
1 năm qua
+0.226891 MAD
+4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.49558606
Hôm nay
4.85702898
Cao nhất
4.96370535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+2.31%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.04075983 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.04075983 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.56587797 – 5.49979672 MAD
Năm biến động +12.50%
2023
Tỷ giá trung bình 5.02471248 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
4.77817485 – 5.21712976 MAD
BZD giảm giá -5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 4.93168045 MAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.74522437 – 5.04598658 MAD
Năm ổn định +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 4.65127178 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.44986289 – 5.06927074 MAD
Năm biến động -9.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.81989497 MAD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.49558606 – 4.96370535 MAD
BZD tăng giá +7.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.