Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = NPR

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Rupee Nepal 75.12166211 NPR
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨75.11929742 Hiện tại ₨75.12166211 Cao nhất ₨75.25196102
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.12166211 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.127954 NPR
-0.17%
7 ngày qua
-0.619887 NPR
-0.82%
30 ngày qua
-1.550763 NPR
-2.02%
1 năm qua
+4.647599 NPR
+6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
70.40554264
Hôm nay
75.12166211
Cao nhất
77.07545434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 75.67640864 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.37781645 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.59934311 – 66.09462467 NPR
Năm biến động +11.06%
2023
Tỷ giá trung bình 65.55829706 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
64.42003388 – 66.20907482 NPR
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 66.42031536 NPR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
65.62588891 – 68.19545344 NPR
BZD tăng giá +3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 69.34660022 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
67.29803183 – 72.29565943 NPR
BZD tăng giá +5.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.67640864 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.48554953 – 77.07545434 NPR
BZD tăng giá +4.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.