Tỷ giá Đô la Belize sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = PEN
Cập nhật
1
BZD
=
1.71613509
PEN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = S/.1.71613509 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = BZ$0.58270471 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.1.71369522
Hiện tại
S/.1.71613509
Cao nhất
S/.1.71615001
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71613509 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.007095 PEN
-0.41%
7 ngày qua
+0.000968 PEN
+0.06%
30 ngày qua
+0.000506 PEN
+0.03%
1 năm qua
+0.033109 PEN
+1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
1.65547137 Hôm nay
1.71613509 Cao nhất
1.75235245
1.65547137 Hôm nay
1.71613509 Cao nhất
1.75235245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+4.18%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.90191484 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.90191484 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.80425803
–
1.99112143
PEN
BZD giảm giá
-4.63%
2023
Tỷ giá trung bình
1.85630327 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.76598362
–
1.9340214
PEN
Năm ổn định
-2.64%
2024
Tỷ giá trung bình
1.86222979 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.8208558
–
1.92454158
PEN
Năm ổn định
+2.11%
2025
Tỷ giá trung bình
1.7757676 PEN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.66311141
–
1.88346942
PEN
Năm biến động
-10.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.70755504 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65547137
–
1.75235245
PEN
Năm ổn định
+2.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.