Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = PKR

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Rupee Pakistan 137.51851288 PKR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨137.51851288 Hiện tại ₨137.51851288 Cao nhất ₨137.54073836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
137.51851288 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.022225 PKR
-0.02%
7 ngày qua
-0.048224 PKR
-0.04%
30 ngày qua
-0.202193 PKR
-0.15%
1 năm qua
-3.077811 PKR
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
136.77711546
Hôm nay
137.51851288
Cao nhất
140.60219885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 140.16068826 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 101.53285527 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.4956058 – 119.05873101 PKR
Năm biến động +27.12%
2023
Tỷ giá trung bình 138.73374176 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
112.43490406 – 152.65956234 PKR
Năm biến động +23.04%
2024
Tỷ giá trung bình 138.17154714 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
137.29801919 – 139.94433407 PKR
Năm ổn định +0.46%
2025
Tỷ giá trung bình 140.16068826 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
138.40732638 – 145.96869864 PKR
Năm ổn định +0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 137.83766051 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
136.77711546 – 140.00319233 PKR
Năm ổn định -1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.