Tỷ giá Đô la Belize sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = PLN
Cập nhật
1
BZD
=
1.94899765
PLN
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = zł1.94899765 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = BZ$0.51308425 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł1.93620764
Hiện tại
zł1.94899765
Cao nhất
zł1.95069116
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94899765 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003436 PLN
+0.18%
7 ngày qua
-0.0059 PLN
-0.30%
30 ngày qua
+0.016171 PLN
+0.84%
1 năm qua
+0.118006 PLN
+6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
1.73582379 Hôm nay
1.94899765 Cao nhất
1.97135145
1.73582379 Hôm nay
1.94899765 Cao nhất
1.97135145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
+2.66%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.21198647 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.21198647 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.95249896
–
2.49853636
PLN
Năm biến động
+8.60%
2023
Tỷ giá trung bình
2.08375445 PLN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.93006092
–
2.23153948
PLN
Năm biến động
-10.41%
2024
Tỷ giá trung bình
1.97591238 PLN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.8859534
–
2.27932497
PLN
Năm biến động
-9.72%
2025
Tỷ giá trung bình
1.87006893 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77761139
–
2.07280081
PLN
Năm biến động
-13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.91781068 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.73582379
–
1.97135145
PLN
Năm biến động
+9.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.