Tỷ giá Đô la Belize sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = STD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dobra São Tomé và Príncipe 11,092.91 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db11,092.91 Hiện tại Db11,092.91 Cao nhất Db11,092.91
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11,092.91 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+5.939093 STD
+0.05%
30 ngày qua
+23.030862 STD
+0.21%
1 năm qua
-16.863883 STD
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10,991.16
Hôm nay
11,092.91
Cao nhất
11,164.97
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 11,213.62 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11,001.02 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10,267.12 – 11,748.93 STD
Năm biến động +7.85%
2023
Tỷ giá trung bình 11,213.62 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10,994.77 – 11,483.9 STD
Năm ổn định -2.55%
2024
Tỷ giá trung bình 11,057.41 STD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
10,953.86 – 11,154.69 STD
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 11,089.51 STD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
10,920.67 – 11,265.8 STD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11,080.92 STD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
10,991.16 – 11,164.97 STD
Năm ổn định +0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.