Tỷ giá Đô la Belize sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = XAF

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Franc CFA Trung Phi 292.01984423 XAF
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA292.01984423 Hiện tại FCFA292.01984423 Cao nhất FCFA292.73659173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
292.01984423 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.031326 XAF
-0.01%
7 ngày qua
+0.430386 XAF
+0.15%
30 ngày qua
+0.48681 XAF
+0.17%
1 năm qua
+9.989129 XAF
+3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
271.17021559
Hôm nay
292.01984423
Cao nhất
293.50021212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 309.52386849 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 309.52386849 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
283.93482226 – 339.37133709 XAF
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 300.91257062 XAF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
289.60559585 – 310.8716155 XAF
BZD giảm giá -3.29%
2024
Tỷ giá trung bình 300.87079004 XAF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
290.39141194 – 315.50432304 XAF
BZD tăng giá +7.38%
2025
Tỷ giá trung bình 289.31518965 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
274.45723986 – 318.68372615 XAF
Năm biến động -11.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 288.65512828 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
271.17021559 – 293.50021212 XAF
BZD tăng giá +5.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.