Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = XCD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Đô la Đông Caribê 1.34433821 XCD
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.33996237 Hiện tại $1.34433821 Cao nhất $1.34433821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34433821 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004376 XCD
+0.33%
7 ngày qua
+0.003537 XCD
+0.26%
30 ngày qua
+0.000312 XCD
+0.02%
1 năm qua
+0.000548 XCD
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.33311333
Hôm nay
1.34433821
Cao nhất
1.35419464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.3449557 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34086219 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32783082 – 1.35676106 XCD
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34148969 XCD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.32839604 – 1.35978932 XCD
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.34114844 XCD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.32858934 – 1.35294724 XCD
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 1.3449557 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3245632 – 1.36642386 XCD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.34397844 XCD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.33311333 – 1.35419464 XCD
Năm ổn định +0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.