Tỷ giá Đô la Canada sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = BAM
Cập nhật
1
CAD
=
1.24148306
BAM
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = KM1.24148306 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $0.80548823 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
KM1.23924925
Hiện tại
KM1.24148306
Cao nhất
KM1.24636882
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24148306 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
-0.004577 BAM
-0.37%
7 ngày qua
-0.014718 BAM
-1.17%
30 ngày qua
+0.018808 BAM
+1.54%
1 năm qua
+0.037625 BAM
+3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
1.19355548 Hôm nay
1.24148306 Cao nhất
1.2578424
1.19355548 Hôm nay
1.24148306 Cao nhất
1.2578424
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
+3.18%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.42838088 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.42838088 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3367442
–
1.52107881
BAM
Năm biến động
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
1.33924635 BAM
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.29612304
–
1.3874609
BAM
Năm ổn định
-1.21%
2024
Tỷ giá trung bình
1.31907677 BAM
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.28681797
–
1.35221313
BAM
Năm ổn định
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24022011 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.19190922
–
1.3366128
BAM
Năm biến động
-7.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.22981187 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19355548
–
1.2578424
BAM
Năm ổn định
+2.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.