Tỷ giá Đô la Canada sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = DKK
Cập nhật
1
CAD
=
4.75224029
DKK
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = kr4.75224029 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $0.21042707 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr4.75224029
Hiện tại
kr4.75224029
Cao nhất
kr4.75325043
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.75224029 DKK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.003438 DKK
+0.07%
7 ngày qua
-0.03966 DKK
-0.83%
30 ngày qua
+0.065262 DKK
+1.39%
1 năm qua
+0.156532 DKK
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
4.56755055 Hôm nay
4.75224029 Cao nhất
4.80231604
4.56755055 Hôm nay
4.75224029 Cao nhất
4.80231604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+3.37%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.4347098 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.4347098 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.09581567
–
5.76465749
DKK
Năm biến động
-1.03%
2023
Tỷ giá trung bình
5.10367613 DKK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
4.94117064
–
5.2575441
DKK
Năm ổn định
-0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
5.03187725 DKK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.9189437
–
5.14374705
DKK
Năm ổn định
-1.76%
2025
Tỷ giá trung bình
4.73127092 DKK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.54612827
–
5.06442502
DKK
CAD giảm giá
-7.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.70378119 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.56755055
–
4.80231604
DKK
Năm ổn định
+2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.