Tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = NPR
Cập nhật
1
CAD
=
106.6001353
NPR
-0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ₨106.6001353 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.00938085 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨106.6001353
Hiện tại
₨106.6001353
Cao nhất
₨107.16489531
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.6001353 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.953335 NPR
-0.89%
7 ngày qua
-1.905296 NPR
-1.76%
30 ngày qua
-1.941471 NPR
-1.79%
1 năm qua
+5.708348 NPR
+5.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
100.37561306 Hôm nay
106.6001353 Cao nhất
112.6778226
100.37561306 Hôm nay
106.6001353 Cao nhất
112.6778226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.44%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
+4.47%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
-3.06%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 108.1755022 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
96.56358249 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
93.21274106
–
99.73578754
NPR
CAD tăng giá
+3.44%
2023
Tỷ giá trung bình
97.83928116 NPR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
94.1912854
–
101.11506343
NPR
CAD tăng giá
+3.25%
2024
Tỷ giá trung bình
97.68259898 NPR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
94.12300712
–
100.91183211
NPR
CAD giảm giá
-5.54%
2025
Tỷ giá trung bình
99.72696724 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
94.48075987
–
105.67623103
NPR
CAD tăng giá
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
108.1755022 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.54709005
–
112.6778226
NPR
Năm ổn định
+1.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.