Tỷ giá Đô la Canada sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = PLN
Cập nhật
1
CAD
=
2.7951284
PLN
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = zł2.7951284 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.35776532 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł2.7951284
Hiện tại
zł2.7951284
Cao nhất
zł2.79572254
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7951284 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000435 PLN
-0.02%
7 ngày qua
-0.029706 PLN
-1.05%
30 ngày qua
+0.048748 PLN
+1.77%
1 năm qua
+0.186243 PLN
+7.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
2.56827093 Hôm nay
2.7951284 Cao nhất
2.83454483
2.56827093 Hôm nay
2.7951284 Cao nhất
2.83454483
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+4.38%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.42303189 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.42303189 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.09821735
–
3.70161895
PLN
Năm biến động
+1.15%
2023
Tỷ giá trung bình
3.10929317 PLN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.89543682
–
3.34668749
PLN
Năm biến động
-8.18%
2024
Tỷ giá trung bình
2.90573088 PLN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.81182464
–
3.47838724
PLN
Năm biến động
-17.43%
2025
Tỷ giá trung bình
2.68756504 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.58539863
–
2.89882984
PLN
Năm biến động
-8.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.74400843 PLN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.56827093
–
2.83454483
PLN
CAD tăng giá
+6.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.