Tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = RSD
Cập nhật
1
CAD
=
74.81205938
RSD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = Дин.74.81205938 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $0.01336683 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.74.65658665
Hiện tại
Дин.74.81205938
Cao nhất
Дин.74.91342513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.81205938 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.049241 RSD
+0.07%
7 ngày qua
-0.544715 RSD
-0.72%
30 ngày qua
+1.204257 RSD
+1.64%
1 năm qua
+2.664921 RSD
+3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
71.75995149 Hôm nay
74.81205938 Cao nhất
75.51252235
71.75995149 Hôm nay
74.81205938 Cao nhất
75.51252235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+3.35%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 85.78753645 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
85.78753645 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
80.49109224
–
90.93689678
RSD
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
80.2986546 RSD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
77.77247706
–
82.68828606
RSD
Năm ổn định
-0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
78.98008149 RSD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
77.14824885
–
80.83562028
RSD
Năm ổn định
-1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
74.28304343 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.32181592
–
79.5221843
RSD
CAD giảm giá
-7.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.89926061 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.80988618
–
75.51252235
RSD
Năm ổn định
+2.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.