Tỷ giá Franc Congo sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Florin Aruba cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = AWG
Cập nhật
1
CDF
=
0.00077781
AWG
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ƒ0.00077781 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = FC1,285.67 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00077754
Hiện tại
ƒ0.00077781
Cao nhất
ƒ0.00077904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00077781 AWG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 AWG
-0.21%
7 ngày qua
-0.000000 AWG
-0.01%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.05%
1 năm qua
-0.000045 AWG
-5.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.00077322 Hôm nay
0.00077781 Cao nhất
0.00084961
0.00077322 Hôm nay
0.00077781 Cao nhất
0.00084961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+6.17%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00089204 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00089204 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00087063
–
0.00115158
AWG
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00077802 AWG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00064454
–
0.00088925
AWG
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00063988 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0006255
–
0.00067669
AWG
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00066834 AWG
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00061789
–
0.00084928
AWG
Năm biến động
+25.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00078091 AWG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00077322
–
0.00084961
AWG
Năm ổn định
-1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.